Bản dịch của từ Comply with trong tiếng Việt

Comply with

PhraseVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comply with (Phrase)

kˈɑmplˌaɪwɨθ
kˈɑmplˌaɪwɨθ
01

Hành động theo một quy tắc, mệnh lệnh hoặc yêu cầu; làm đúng như điều được yêu cầu hoặc quy định.

To act according to a rule an order or a request.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Comply with (Verb)

kˈɑmplˌaɪwɨθ
kˈɑmplˌaɪwɨθ
01

Hành động theo một quy tắc, lệnh hoặc yêu cầu; làm theo (những gì được yêu cầu hoặc quy định).

To act according to a rule an order or a request.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh