Bản dịch của từ Comply with directives trong tiếng Việt

Comply with directives

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comply with directives(Verb)

kˈɒmpli wˈɪθ daɪrˈɛktɪvz
ˈkɑmpɫi ˈwɪθ daɪˈrɛktɪvz
01

Tuân thủ các hướng dẫn hoặc chỉ dẫn

To comply with or follow instructions or guidelines.

遵守或按照指示行事

Ví dụ
02

Hành động phù hợp theo yêu cầu hoặc mệnh lệnh đã đặt ra

To act according to a rule or command

按照规定或命令行事

Ví dụ
03

Đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc điều kiện đã đề ra

To meet specific standards or conditions

为了满足特定的标准或条件

Ví dụ