compounded
compounded (Adjective)
Nghĩa 01
Bao gồm hoặc phát sinh từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ.
Involving or arising from the combination of two or more things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
compounded (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho một vấn đề hoặc khó khăn trở nên tồi tệ hơn bằng cách thêm vào nó.
To make a problem or difficulty worse by adding to it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trả lãi cho khoản lãi đã tích lũy trước đó.
To pay interest on interest previously accrued.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compounded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compounded" có nguồn gốc từ động từ "compound", có nghĩa là kết hợp hoặc pha trộn các yếu tố khác nhau để tạo thành một thực thể mới. Trong ngữ cảnh hóa học, từ này chỉ các chất được hình thành từ hai hoặc nhiều thành phần. Về mặt ngôn ngữ, "compounded" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu chính thức và khoa học.