Bản dịch của từ Compound trong tiếng Việt
Compound

Compound (Adjective)
Được tạo thành hoặc gồm nhiều phần, thành tố hoặc yếu tố khác nhau; ghép lại từ nhiều phần.
Made up or consisting of several parts or elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compound (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compound (Verb)
Kết hợp nhiều phần lại thành một tổng thể; tạo thành, cấu thành.
Make up (a composite whole); constitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không truy tố hoặc rút lại việc khởi tố một tội trọng (tội hình sự) đổi lấy tiền hoặc lợi ích khác; tức là thoả thuận không theo đuổi vụ án để đổi lấy bồi thường.
Forbear from prosecuting (a felony) in exchange for money or other consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compound" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một từ, khái niệm hoặc vật thể được hình thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau. Trong ngữ pháp, "compound" ám chỉ các từ ghép (như "notebook") hoặc cấu trúc câu ghép (câu có nhiều mệnh đề). Trong tiếng Anh Mỹ, "compound" thường được sử dụng để chỉ hợp chất hóa học, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể dùng để chỉ các hợp từ về chính trị hoặc tài chính. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự và có nhiều điểm chung trong ngữ nghĩa.
Họ từ
Từ "compound" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một từ, khái niệm hoặc vật thể được hình thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau. Trong ngữ pháp, "compound" ám chỉ các từ ghép (như "notebook") hoặc cấu trúc câu ghép (câu có nhiều mệnh đề). Trong tiếng Anh Mỹ, "compound" thường được sử dụng để chỉ hợp chất hóa học, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể dùng để chỉ các hợp từ về chính trị hoặc tài chính. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự và có nhiều điểm chung trong ngữ nghĩa.

