Bản dịch của từ Comprehensive review trong tiếng Việt
Comprehensive review

Comprehensive review(Noun)
Một cuộc đánh giá hay nhận định toàn diện về một vấn đề, xem xét tất cả các khía cạnh liên quan.
A comprehensive evaluation or review of something, considering all relevant aspects.
对某事进行全面评估,考虑到所有相关因素。
Một cuộc khảo sát hoặc tóm tắt chi tiết về các chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
A survey or a detailed overview of specific topics or fields.
一份关于特定主题或领域的调查报告或详细概要。
Một bài kiểm tra tổng quát, bao quát hầu hết các phần của một môn học.
A comprehensive test that covers all or most parts of a subject.
一次能涵盖一个主题几乎所有内容的测试。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Comprehensive review" là cụm từ tiếng Anh chỉ việc xem xét hoặc đánh giá một vấn đề, tài liệu hay nghiên cứu một cách toàn diện và sâu sắc. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu, nhằm nhấn mạnh tính đầy đủ của việc đánh giá. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc và cẩn trọng trong nghiên cứu, đồng thời thường có liên hệ với các bài báo khoa học hoặc luận văn.
"Comprehensive review" là cụm từ tiếng Anh chỉ việc xem xét hoặc đánh giá một vấn đề, tài liệu hay nghiên cứu một cách toàn diện và sâu sắc. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu, nhằm nhấn mạnh tính đầy đủ của việc đánh giá. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc và cẩn trọng trong nghiên cứu, đồng thời thường có liên hệ với các bài báo khoa học hoặc luận văn.
