Bản dịch của từ Conative trong tiếng Việt

Conative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conative (Adjective)

kˈɑnətɪv
kˈɑnətɪv
01

Liên quan đến hành động nỗ lực, cố gắng hoặc xu hướng hướng tới việc đạt được mục tiêu (thể hiện ý chí, cố gắng).

Of or pertaining to a striving action.

Ví dụ

Conative (Noun)

kˈɑnətɪv
kˈɑnətɪv
01

Trong ngữ pháp, từ 'conative' chỉ một lời nói hoặc cấu trúc diễn đạt ý muốn cố gắng, cố gắng thực hiện hành động, hoặc nhằm thuyết phục/ra lệnh người nghe làm điều gì. Nói cách khác, đó là phát ngôn biểu thị ý định nỗ lực hoặc kêu gọi hành động.

Grammar An utterance that implies striving.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh