Bản dịch của từ Conative trong tiếng Việt
Conative

Conative (Adjective)
Liên quan đến hành động nỗ lực, cố gắng hoặc xu hướng hướng tới việc đạt được mục tiêu (thể hiện ý chí, cố gắng).
Of or pertaining to a striving action.
Conative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "conative" xuất phát từ khái niệm về chức năng giao tiếp trong ngôn ngữ, chủ yếu liên quan đến mục đích và hành động của người nói nhằm tác động đến người nghe. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và tâm lý học để mô tả các hành động giao tiếp có tính chất thúc đẩy, kêu gọi hay truyền đạt thông tin. "Conative" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng nhất trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học và ngữ nghĩa.
Tính từ "conative" xuất phát từ khái niệm về chức năng giao tiếp trong ngôn ngữ, chủ yếu liên quan đến mục đích và hành động của người nói nhằm tác động đến người nghe. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và tâm lý học để mô tả các hành động giao tiếp có tính chất thúc đẩy, kêu gọi hay truyền đạt thông tin. "Conative" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng nhất trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học và ngữ nghĩa.
