conceptualise
Verb
conceptualise (Verb)
/kənsˈɛptʃuːəlˌaɪz/
/kənˈsɛptʃuəˌɫaɪz/
AI
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu hình dung lòng tin xã hội trước khi viết câu hỏi khảo sát IELTS.Researchers conceptualise social trust before writing IELTS survey questions.
Liam không hình dung rõ bất bình đẳng xã hội trong bài thuyết trình IELTS.Liam did not conceptualise social inequality clearly in his IELTS presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conceptualise" là động từ có nghĩa là hình thành hoặc phát triển một khái niệm, ý tưởng trong tâm trí. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "conceptualise", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phiên bản "conceptualize". Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách viết khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và nghiên cứu khoa học để chỉ quá trình nhận thức và xây dựng các khái niệm trừu tượng.