Bản dịch của từ Concern trong tiếng Việt

Concern

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concern(Noun)

kˈɒnsən
ˈkɑnsɝn
01

Một vấn đề đáng quan tâm hoặc quan trọng đối với ai đó.

A matter that someone cares about or considers important to them.

这是某人关心或对他们来说很重要的问题。

Ví dụ
02

Một tổ chức kinh doanh

A business organization

一个企业组织

Ví dụ
03

Lo lắng hoặc ám ảnh

Anxiety or worry

焦虑或担忧

Ví dụ

Concern(Verb)

kˈɒnsən
ˈkɑnsɝn
01

Liên quan đến việc gì đó

Something that matters or is important to someone

对某人来说,这个问题很重要或者是重点关注的事项。

Ví dụ
02

Thu hút sự chú ý của ai đó

A business organization

一个商业组织

Ví dụ
03

Lo lắng hoặc làm phiền lòng

Anxiety or worry

担心或打扰

Ví dụ