Bản dịch của từ Concession stand trong tiếng Việt

Concession stand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concession stand(Noun)

kənsˈɛʃən stˈænd
kənsˈɛʃən stˈænd
01

Một quầy bán hàng (thường bán đồ ăn, đồ uống hoặc các món đồ nhỏ) xuất hiện tại các sự kiện lớn như rạp chiếu phim, sân vận động, hội chợ, lễ hội hoặc buổi hòa nhạc.

A stand at a large public event where food drinks or other items are sold.

公共活动中的食品摊位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh