Bản dịch của từ Concise clarification trong tiếng Việt

Concise clarification

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concise clarification(Phrase)

kˈɒnsaɪz klˌærɪfɪkˈeɪʃən
ˈkɑnsaɪz ˌkɫɛrəfəˈkeɪʃən
01

Một tuyên bố ngắn gọn giúp làm rõ sự nhầm lẫn

A brief statement clears up any confusion.

一句简洁的声明可以澄清误会。

Ví dụ
02

Một lời giải thích ngắn gọn giúp làm rõ vấn đề.

A brief explanation to clarify the issue.

这是一个简短的说明,旨在澄清问题。

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt rõ ràng và súc tích

A clear and straight-to-the-point way of expressing.

表达得清楚明白,直截了当地提出问题

Ví dụ