Anh - Việt
concreteness
Noun Uncountable
concreteness (Noun Uncountable)
/kˈɒŋkrɪtnəs/
/ˈkɑŋkrətnəs/
AI
Ví dụ
Trong các bài luận thi tiếng Anh, tính cụ thể làm lập luận của Maria về an toàn khu phố thuyết phục hơn.In IELTS essays, concreteness strengthens Maria's argument about neighborhood safety.
Thiếu sự rõ ràng cụ thể, bài nói của Daniel về tình bạn trên mạng nghe rất mơ hồ.Without concreteness, Daniel's speech about online friendships sounds vague.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tính hữu hình của các vườn cộng đồng giúp người đọc hình dung không gian chung.The concreteness of community gardens helps readers imagine shared spaces.
Thiếu tính hữu hình, đề xuất nhà ở xã hội của Maya có vẻ khó hình dung.Without concreteness, Maya's social housing proposal seems difficult to imagine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa