Anh - Việt

Bản dịch của từ Concreteness trong tiếng Việt

concreteness

Noun Uncountable

concreteness (Noun Uncountable)

/kˈɒŋkrɪtnəs/
/ˈkɑŋkrətnəs/
AI

Nghĩa 01

tính chất cụ thể, xác định và rõ ràng thay vì trừu tượng hoặc chung chung

the quality of being specific definite and clearly real rather than abstract or general

Ví dụ
Trong các bài luận thi tiếng Anh, tính cụ thể làm lập luận của Maria về an toàn khu phố thuyết phục hơn.In IELTS essays, concreteness strengthens Maria's argument about neighborhood safety.
Thiếu sự rõ ràng cụ thể, bài nói của Daniel về tình bạn trên mạng nghe rất mơ hồ.Without concreteness, Daniel's speech about online friendships sounds vague.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tính chất tồn tại dưới dạng vật chất rắn, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào

the quality of existing in a physical solid form that can be seen or touched

Ví dụ
Tính hữu hình của các vườn cộng đồng giúp người đọc hình dung không gian chung.The concreteness of community gardens helps readers imagine shared spaces.
Thiếu tính hữu hình, đề xuất nhà ở xã hội của Maya có vẻ khó hình dung.Without concreteness, Maya's social housing proposal seems difficult to imagine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh