Bản dịch của từ Conditional accommodation trong tiếng Việt

Conditional accommodation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditional accommodation(Noun)

kəndˈɪʃənəl ˌækəmədˈeɪʃən
kənˈdɪʃənəɫ ˌækəməˈdeɪʃən
01

Một thỏa thuận trong đó các lợi ích hoặc đặc quyền đưa ra dựa trên việc đáp ứng các điều kiện nhất định.

An agreement where benefits or privileges are granted contingent upon meeting specific conditions.

一种依照特定条件满足情况而提供利益或特权的安排

Ví dụ
02

Một loại điều khoản đi kèm với một số điều kiện hoặc điều khoản nhất định

A type of clause that stipulates the need to follow certain conditions or terms.

这是一种必须遵守特定条件或条款的规定。

Ví dụ
03

Chỗ ở tạm thời được cung cấp dựa trên các yêu cầu hoặc giới hạn nhất định

Temporary housing is provided based on specific requests or limitations.

临时住所根据特别需求或限制提供。

Ví dụ