Bản dịch của từ Condone trong tiếng Việt

Condone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condone(Verb)

kndˈoʊn
kndˈoʊn
01

Chấp nhận hoặc bỏ qua một hành vi bị coi là sai trái, phi đạo đức hoặc xúc phạm, dù hành vi đó không tốt hoặc đáng bị chỉ trích.

Accept behaviour that is considered morally wrong or offensive.

容忍不道德的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Condone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Condone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Condoned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Condoned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Condones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Condoning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ