condone
condone (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của condone (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | condone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | condoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | condoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | condones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | condoning |
Kết hợp từ của condone (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không thể tha thứ cannot condone | Tôi không thể chấp nhận việc bắt nạt trong trường học. I cannot condone bullying in schools. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Condone" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là chấp nhận hoặc bỏ qua hành động sai trái, thường được dùng để chỉ những người không chỉ trích hay phê phán hành vi không đạo đức hoặc phạm pháp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý hơn.