coned
Adjective
coned (Adjective)
/kˈoʊnd/
/kˈoʊnd/
AI
Nghĩa 01
Mô tả một vết thương (hoặc vết rạch) nằm trên dạng hình nón; nghĩa là vết thương ở trên bề mặt hoặc phần có hình nón.
Wound on a cone.
Ví dụ
Cấu trúc hình nón của chiếc lều thu hút nhiều người tổ chức sự kiện.The coned structure of the tent attracted many social event planners.
Thiết kế hình nón không thu hút được hầu hết người tham dự lễ hội.The coned design did not appeal to most attendees at the festival.
Ví dụ
Cấu trúc hình nón của cái lều cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời trong bão.The coned structure of the tent provided excellent shelter during the storm.
Những chiếc mũ hình nón không phổ biến tại sự kiện xã hội năm ngoái.The coned hats were not popular at the social event last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coned" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "cone", có nghĩa là tạo hình hoặc định hình theo dạng hình nón. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vật liệu, chẳng hạn như thực phẩm hoặc chất lỏng, khi được chế biến thành hình nón. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm nổi bật hơn trong tiếng Anh Anh.