Bản dịch của từ Confab trong tiếng Việt

Confab

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confab(Noun)

kˈɑnfæb
kˈɑnfæb
01

Một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi riêng tư, không chính thức giữa vài người; nói chuyện thân mật, tán gẫu về một vấn đề.

An informal private conversation or discussion.

非正式的私人谈话或讨论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confab(Verb)

kˈɑnfæb
kˈɑnfæb
01

Trò chuyện thân mật, bàn bạc riêng một cách không chính thức (thường là nói chuyện riêng, tâm sự hoặc hội ý một cách thân mật).

Engage in informal private conversation.

非正式的私下交谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ