Bản dịch của từ Confessionary trong tiếng Việt

Confessionary

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confessionary(Noun)

knfˈɛʃənɛɹi
knfˈɛʃənɛɹi
01

Một sách hướng dẫn hoặc cẩm nang dùng trong việc xưng tội (hướng dẫn người tín hữu cách thú nhận tội lỗi với linh mục và lời cầu nguyện/đáp ứng phù hợp).

A manual or guide to making confession.

忏悔指南

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi (thường là trong nhà thờ Công giáo) dùng để cho người tín hữu xưng tội với linh mục; cũng có thể chỉ chiếc tủ/chỗ để xưng tội.

A confessional.

忏悔室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confessionary(Adjective)

knfˈɛʃənɛɹi
knfˈɛʃənɛɹi
01

Thuộc về việc xưng tội, liên quan đến việc thú nhận tội lỗi (thường trong bối cảnh tôn giáo, như xưng tội với linh mục).

Of or relating to confession.

与忏悔有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh