Bản dịch của từ Confessional trong tiếng Việt

Confessional

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confessional (Adjective)

knfˈɛʃənl
knfˈɛʃənl
01

Mô tả lối nói hoặc cách viết mà người nói/viết tiết lộ những suy nghĩ riêng tư hoặc thừa nhận những việc đã làm trong quá khứ, thường là những điều khiến họ xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

Of speech or writing in which a person reveals private thoughts or admits to past incidents especially ones about which they feel ashamed or embarrassed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến các bản tuyên xưng đức tin hoặc hệ thống giáo lý (ví dụ: những tuyên xưng chính thức của một tôn giáo hoặc giáo phái).

Relating to confessions of faith or doctrinal systems.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Confessional (Noun)

kənˈfɛ.ʃə.nəl
kənˈfɛ.ʃə.nəl
01

Một lời thú nhận rằng mình đã làm điều gì đó xấu hổ hoặc đáng xấu hổ; hành động thừa nhận tội lỗi hoặc điều sai trái đã làm.

An acknowledgement that one has done something shameful or embarrassing a confession.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một buồng kín trong nhà thờ, thường có vách ngăn hoặc màn che, nơi linh mục ngồi để nghe xưng tội của giáo dân.

An enclosed stall in a church divided by a screen or curtain in which a priest sits to hear confessions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh