Anh - Việt

Bản dịch của từ Doctrinal trong tiếng Việt

doctrinal

NounAdjective

doctrinal (Noun)

/dˈɑktɹənl/
/dˈɑktɹənl/
AI

Nghĩa 01

Vấn đề thuộc về học thuyết hoặc hệ thống các giáo lý, tức là điều liên quan đến nguyên tắc, niềm tin hoặc lý thuyết chính thức của một tôn giáo, lý thuyết hay học thuyết nào đó.

A matter of doctrine or system of doctrines.

Ví dụ
Những khác biệt về giáo lý đã gây ra xung đột giữa các lãnh đạo cộng đồng năm ngoái.The doctrinal differences caused conflict among the community leaders last year.
Nhiều người không hiểu các khía cạnh giáo lý của công bằng xã hội.Many people do not understand the doctrinal aspects of social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

doctrinal (Adjective)

/dˈɑktɹənl/
/dˈɑktɹənl/
AI

Nghĩa 01

(tính từ, cổ) mang tính dạy bảo, giảng đạo; chủ yếu chỉ cách nói hoặc văn phong nhằm răn dạy, giải thích đạo lý hơn là mô tả hay kể chuyện.

obsolete Didactic.

Ví dụ
Các phương pháp giáo dục trong trường học đã lỗi thời và không hiệu quả.The doctrinal methods in schools are outdated and ineffective for students.
Giáo dục theo phương pháp truyền thống không thu hút được học sinh đa dạng ngày nay.Doctrinal teaching does not engage today's diverse student population effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về học thuyết hoặc liên quan đến các nguyên lý, giáo lý, quan điểm chính thức của một hệ tư tưởng, tôn giáo hoặc lý thuyết.

Of relating to involving belonging to or concerning a doctrine.

Ví dụ
Những niềm tin giáo lý của cộng đồng hình thành các tương tác xã hội của họ.The doctrinal beliefs of the community shape their social interactions.
Nhóm này không tuân theo các giáo lý của các tôn giáo khác.The group does not follow doctrinal teachings from other religions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh