Bản dịch của từ Confident woman trong tiếng Việt

Confident woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confident woman(Noun)

kˈɒnfɪdənt wˈʊmən
ˈkɑnfədənt ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ thể hiện sự tự tin trong cách cư xử và giao tiếp của mình.

A woman who displays confidence in her behavior and interactions

Ví dụ
02

Một người phụ nữ tự tin và có niềm tin vững vàng vào khả năng của chính mình.

A woman who is selfassured and has a strong belief in her own abilities

Ví dụ
03

Một người phụ nữ thể hiện sự tự tin và hình ảnh tích cực về bản thân.

A woman who demonstrates assertiveness and a positive selfimage

Ví dụ