confiscation
NounNoun Countable
confiscation (Noun)
/kˌɑnfəskˈeɪʃənz/
/kˌɑnfəskˈeɪʃənz/
AI
Nghĩa 01 · Hành động tịch thu, lấy đi tài sản của một người bởi cơ quan có thẩm quyền (ví dụ chính phủ, cảnh sát) — thường là vì vi phạm pháp luật hoặc theo lệnh tòa án.
Ví dụ
Tịch thu tài sản cá nhân là bất hợp pháp trong hầu hết các quốc gia dân chủ.Confiscation of private property is illegal in most democratic countries.
Chính phủ đối mặt với lời phê bình vì việc tịch thu đất của nông dân.The government faces criticism for its confiscation of land from farmers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
confiscation (Noun Countable)
/kˌɑnfəskˈeɪʃənz/
/kˌɑnfəskˈeɪʃənz/
AI
Nghĩa 01 · Hành động cơ quan có thẩm quyền tịch thu hoặc lấy đi tài sản của người khác (thường do vi phạm pháp luật, nợ nần, hoặc quyết định hành chính/tư pháp).
Ví dụ
Việc tịch thu hàng hóa bất hợp pháp phổ biến ở một số quốc gia.The confiscation of illegal goods is common in some countries.
Nên có luật pháp nghiêm ngặt chống lại việc tịch thu tài sản cá nhân.There should be strict laws against the confiscation of personal belongings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Confiscation" là thuật ngữ chỉ hành động thu hồi tài sản một cách cưỡng chế, thường do chính phủ hoặc cơ quan chức năng thực hiện nhằm mục đích xử lý vi phạm pháp luật hoặc bảo vệ an ninh công cộng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do đặc điểm phát âm vùng miền, nhưng ý nghĩa và cách dùng trong văn viết vẫn đồng nhất.