Bản dịch của từ Conflation trong tiếng Việt

Conflation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conflation(Noun)

knflˈeɪʃn
knflˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình pha trộn, hợp nhất hai hay nhiều tập thông tin, văn bản, ý tưởng... thành một; làm cho các nguồn khác nhau thành một nguồn duy nhất, thường gây nhầm lẫn giữa các phần riêng biệt.

The merging of two or more sets of information texts ideas etc into one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh