conflicted
conflicted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “conflict” (xung đột), nghĩa là đã mâu thuẫn, đã xung đột hoặc (trong ngữ cảnh) trái nhau về ý kiến, mục tiêu hoặc thông tin.
simple past and past participle of conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conflicted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conflict |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conflicted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conflicted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conflicts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conflicting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conflicted" có nghĩa là trạng thái tinh thần mâu thuẫn, xảy ra khi một người cảm thấy khó khăn trong việc đưa ra quyết định do sự đối lập giữa nhiều ý kiến, cảm xúc hoặc lợi ích khác nhau. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "conflicted" để mô tả cảm xúc phức tạp. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh văn học hay phân tâm học có thể khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh diễn đạt.