conformably
Adverb
conformably (Adverb)
/kənfˈɔɹməbli/
/kənfˈɔɹməbli/
AI
Nghĩa 01 · một cách phù hợp, khớp nhau hoặc phù hợp với cái gì đó; làm theo, tuân theo để tạo sự nhất quán hoặc tương thích.
một cách phù hợp, khớp nhau hoặc phù hợp với cái gì đó; làm theo, tuân theo để tạo sự nhất quán hoặc tương thích.
in a way that matches or is in agreement with something in a conformable manner.
Ví dụ
Các thành viên trong cộng đồng làm việc phù hợp để cải thiện điều kiện sống.The community members worked conformably to improve local living conditions.
Họ không chấp nhận thay đổi trong chính sách xã hội một cách phù hợp.They do not conformably accept changes in social policies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conformably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo cách phù hợp" hoặc "nhất quán". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất và luật pháp để chỉ sự đồng nhất hoặc sự tương thích giữa các yếu tố khác nhau. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc thù chuyên ngành hoặc văn hóa địa phương.