Bản dịch của từ Confusion dispersal trong tiếng Việt

Confusion dispersal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confusion dispersal(Noun)

kənfjˈuːʒən dɪspˈɜːsəl
kənˈfjuʒən dɪˈspɝsəɫ
01

Hành động phân phát hoặc trải rộng mọi thứ một cách rộng rãi

The act of distributing or spreading things out widely

Ví dụ
02

Trạng thái của sự phân tán

The state of being dispersed

Ví dụ
03

Sự phân tán của hạt giống, động vật hoặc các yếu tố khác.

A dispersal of seeds animals or other elements

Ví dụ