conglomerated
conglomerated (Adjective)
Nghĩa 01
Được gom lại thành một khối hoặc tụ tập lại thành đám đông; các phần riêng lẻ được tập hợp, kết tụ thành một khối lớn.
Collected into a mass or crowd gathered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
conglomerated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conglomerated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conglomerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conglomerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conglomerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conglomerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conglomerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conglomerated" được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất của nhiều phần tử khác nhau thành một thể thống nhất. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường mô tả các tập đoàn lớn được hình thành từ nhiều công ty nhỏ hơn. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng "conglomerated" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường, thể hiện xu hướng kết hợp đa dạng trong các lĩnh vực kinh doanh.