Bản dịch của từ Conglomerated trong tiếng Việt
Conglomerated

Conglomerated(Adjective)
Tập hợp thành một khối hoặc đám đông; tập hợp lại.
Collected into a mass or crowd gathered.
Conglomerated(Verb)
Dạng động từ của Conglomerated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Conglomerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Conglomerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Conglomerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Conglomerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Conglomerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conglomerated" được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất của nhiều phần tử khác nhau thành một thể thống nhất. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường mô tả các tập đoàn lớn được hình thành từ nhiều công ty nhỏ hơn. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng "conglomerated" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường, thể hiện xu hướng kết hợp đa dạng trong các lĩnh vực kinh doanh.
Từ "conglomerated" bắt nguồn từ tiếng Latin "conglomerare", có nghĩa là "tích lũy lại" hoặc "tập hợp lại". Trong tiếng Latin, tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "glomerare" có nghĩa là "quấn lại". Lịch sử từ này phản ánh sự tổng hợp các thành phần khác nhau thành một thể thống nhất. Hiện nay, ter này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc cấu trúc bao gồm nhiều phần tử khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong một khối.
Từ "conglomerated" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, nhưng có thể được sử dụng trong bối cảnh bài đọc về kinh doanh hoặc kinh tế. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể liên quan đến các chủ đề như tập đoàn, chiến lược hợp nhất hoặc quản lý doanh nghiệp. Trong các tình huống khác, "conglomerated" thường được áp dụng trong các thảo luận về sự kết hợp hoặc tập hợp nhiều yếu tố khác nhau, như các loại hình doanh nghiệp hoặc nhóm đa quốc gia.
Họ từ
Từ "conglomerated" được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất của nhiều phần tử khác nhau thành một thể thống nhất. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường mô tả các tập đoàn lớn được hình thành từ nhiều công ty nhỏ hơn. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng "conglomerated" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường, thể hiện xu hướng kết hợp đa dạng trong các lĩnh vực kinh doanh.
Từ "conglomerated" bắt nguồn từ tiếng Latin "conglomerare", có nghĩa là "tích lũy lại" hoặc "tập hợp lại". Trong tiếng Latin, tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "glomerare" có nghĩa là "quấn lại". Lịch sử từ này phản ánh sự tổng hợp các thành phần khác nhau thành một thể thống nhất. Hiện nay, ter này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc cấu trúc bao gồm nhiều phần tử khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong một khối.
Từ "conglomerated" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, nhưng có thể được sử dụng trong bối cảnh bài đọc về kinh doanh hoặc kinh tế. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể liên quan đến các chủ đề như tập đoàn, chiến lược hợp nhất hoặc quản lý doanh nghiệp. Trong các tình huống khác, "conglomerated" thường được áp dụng trong các thảo luận về sự kết hợp hoặc tập hợp nhiều yếu tố khác nhau, như các loại hình doanh nghiệp hoặc nhóm đa quốc gia.
