Bản dịch của từ Congregationalism trong tiếng Việt
Congregationalism

Congregationalism (Noun)
Một hình thức tổ chức nhà thờ trong đó mỗi hội thánh (cộng đoàn tín hữu) tự quản lý và quyết định công việc nội bộ của mình, không chịu sự điều hành trực tiếp của một cấp giáo quyền trung ương.
Any of several forms of church organization in which each congregation is responsible for its own government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Congregationalism là một hình thức tổ chức tôn giáo mà trong đó các hội thánh độc lập có quyền tự quyết trong quản lý và hoạt động của mình. Theo nghĩa rộng, nó thường liên quan đến các phương pháp thực hành tôn giáo dân chủ, nơi mỗi hội thánh tự quyết định về việc thờ phượng, giáo lý và hoạt động xã hội. Ở Hoa Kỳ và Anh Quốc, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các giáo phái thuộc Cải cách Tin Lành, tuy nhiên, cách hiểu và ứng dụng có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và lịch sử.
Congregationalism là một hình thức tổ chức tôn giáo mà trong đó các hội thánh độc lập có quyền tự quyết trong quản lý và hoạt động của mình. Theo nghĩa rộng, nó thường liên quan đến các phương pháp thực hành tôn giáo dân chủ, nơi mỗi hội thánh tự quyết định về việc thờ phượng, giáo lý và hoạt động xã hội. Ở Hoa Kỳ và Anh Quốc, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các giáo phái thuộc Cải cách Tin Lành, tuy nhiên, cách hiểu và ứng dụng có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và lịch sử.
