ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Congruent background
Hoà hợp hoặc phù hợp với điều gì đó
In accord or harmony with something else.
与某事协调一致
Có cùng kích thước và hình dạng
They are the same size and shape.
外形和尺寸都一样
Trong toán học, các hình giống nhau khi chồng chập lên nhau
In mathematics, shapes are congruent when they overlap perfectly.
在数学中,重合的图形是指彼此完全重叠的图形。