conidium
Noun
conidium (Noun)
/koʊnˈɪdiəm/
/koʊnˈɪdiəm/
AI
Nghĩa 01 · Một bào tử do nấm tạo ra bằng sinh sản vô tính, thường được hình thành ở đầu của một sợi nấm chuyên biệt (hypha). Conidium giúp nấm lan truyền và sinh sản mà không cần giao phối.
Ví dụ
Conidia rất quan trọng cho sự sinh sản của nấm trong môi trường xã hội.Conidia are important for fungal reproduction in social environments.
Nhiều người không hiểu conidia lây lan như thế nào trong cộng đồng.Many people do not understand how conidia spread in communities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Conidium là một cấu trúc sinh sản vô tính thường được tìm thấy trong các loại nấm, đặc biệt trong nhóm nấm túi (Ascomycetes). Nó thường được hình thành trên các bề mặt của cấu trúc nấm mẹ và có thể phát tán qua không khí hoặc nước. Conidia có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, thường được sử dụng để phân loại nấm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách phát âm, viết và ý nghĩa.