Bản dịch của từ Connubiality trong tiếng Việt

Connubiality

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connubiality(Adjective)

kˌɑnjəbˈɪləti
kˌɑnjəbˈɪləti
01

(thuộc) hôn nhân; liên quan tới cuộc sống, mối quan hệ của vợ chồng.

Of or relating to marriage or the relationship between a married couple.

婚姻的; 夫妻关系的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Connubiality(Noun)

kˌɑnjəbˈɪləti
kˌɑnjəbˈɪləti
01

Trạng thái đã kết hôn; tình trạng hôn nhân (sống như vợ chồng).

The state of being married marriage.

结婚状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh