Bản dịch của từ Conscious about trong tiếng Việt

Conscious about

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conscious about(Phrase)

kˈɒnʃəs ˈeɪbaʊt
ˈkɑnʃəs ˈeɪˈbaʊt
01

Chú tâm hoặc có ý thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể

Being aware of or conscious about a specific issue or situation.

对某个具体的问题或情况保持关注或意识。

Ví dụ
02

Nhận thức và phản ứng với môi trường xung quanh hoặc suy nghĩ của bản thân

Awareness and reactions to the surrounding environment or one's own thoughts.

感知并对周围环境或自己的想法做出反应

Ví dụ
03

Hiểu biết về một điều gì đó

Has some knowledge about something.

对某事有所了解

Ví dụ