Bản dịch của từ Consciousness trong tiếng Việt
Consciousness

Consciousness(Noun)
Ý thức, khả năng nhận biết hoặc cảm nhận về một điều gì đó — tức là khi một người biết, để ý hoặc nhận ra điều gì xảy ra xung quanh hoặc trong chính mình.
A persons awareness or perception of something.
意识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh; khi một người tỉnh táo, biết chuyện gì đang xảy ra và có thể phản ứng hoặc chú ý.
The state of being aware of and responsive to ones surroundings.
意识到周围事物的状态

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Consciousness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Consciousness | Consciousnesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "consciousness" (tâm thức) đề cập đến trạng thái nhận thức về bản thân và môi trường xung quanh. Nó mô tả khả năng của con người trong việc cảm nhận, suy nghĩ và phản ứng. Trong tiếng Anh Mỹ, "consciousness" được sử dụng để chỉ ý thức, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh khía cạnh nhận biết và tỉnh táo. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "consciousness" xuất phát từ tiếng Latin "conscientia", kết hợp giữa tiền tố "con-" (cùng với) và động từ "scire" (biết). Ban đầu, "conscientia" mang ý nghĩa chỉ sự nhận thức về bản thân và môi trường xung quanh. Qua thời gian, khái niệm đã phát triển để phản ánh trạng thái nhận thức phức tạp của con người, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ và tự ý thức. Hiện nay, "consciousness" được sử dụng để diễn đạt sự hiểu biết và nhận thức chủ quan của cá nhân.
Từ "consciousness" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi đề tài liên quan đến tâm lý học và triết học thường được khai thác. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái ý thức, cùng với các khía cạnh như nhận thức và tự nhận thức. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về triết lý tâm lý, sinh lý học và các nghiên cứu về tâm trí trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Khái niệm "consciousness" (tâm thức) đề cập đến trạng thái nhận thức về bản thân và môi trường xung quanh. Nó mô tả khả năng của con người trong việc cảm nhận, suy nghĩ và phản ứng. Trong tiếng Anh Mỹ, "consciousness" được sử dụng để chỉ ý thức, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh khía cạnh nhận biết và tỉnh táo. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "consciousness" xuất phát từ tiếng Latin "conscientia", kết hợp giữa tiền tố "con-" (cùng với) và động từ "scire" (biết). Ban đầu, "conscientia" mang ý nghĩa chỉ sự nhận thức về bản thân và môi trường xung quanh. Qua thời gian, khái niệm đã phát triển để phản ánh trạng thái nhận thức phức tạp của con người, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ và tự ý thức. Hiện nay, "consciousness" được sử dụng để diễn đạt sự hiểu biết và nhận thức chủ quan của cá nhân.
Từ "consciousness" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi đề tài liên quan đến tâm lý học và triết học thường được khai thác. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái ý thức, cùng với các khía cạnh như nhận thức và tự nhận thức. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về triết lý tâm lý, sinh lý học và các nghiên cứu về tâm trí trong xã hội hiện đại.
