Bản dịch của từ Conscript trong tiếng Việt

Conscript

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conscript (Noun)

ˈkɑnˌskrɪpt
ˈkɑnˌskrɪpt
01

Người bị bắt buộc đi nghĩa vụ quân sự; người bị tuyển dụng vào quân đội theo lệnh gọi nhập ngũ (không phải tự nguyện).

A person enlisted compulsorily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Conscript (Verb)

ˈkɑnˌskrɪpt
ˈkɑnˌskrɪpt
01

Bắt nhập ngũ hoặc bắt buộc người nào đó tham gia quân đội (thường là nghĩa vụ bắt buộc chính thức), tức là ghi tên họ vào lực lượng vũ trang mà họ không tự nguyện đăng ký.

Enlist someone compulsorily typically into the armed services.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ