Bản dịch của từ Conscript trong tiếng Việt
Conscript

Conscript (Noun)
Người bị bắt buộc đi nghĩa vụ quân sự; người bị tuyển dụng vào quân đội theo lệnh gọi nhập ngũ (không phải tự nguyện).
A person enlisted compulsorily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conscript (Verb)
Bắt nhập ngũ hoặc bắt buộc người nào đó tham gia quân đội (thường là nghĩa vụ bắt buộc chính thức), tức là ghi tên họ vào lực lượng vũ trang mà họ không tự nguyện đăng ký.
Enlist someone compulsorily typically into the armed services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conscript" được sử dụng để chỉ một cá nhân bị bắt buộc tham gia vào quân đội, thường là do luật nghĩa vụ quân sự. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, nhưng trong thực tế, cách sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, "conscript" thường gắn liền với các cuộc chiến tranh trong quá khứ, trong khi ở Mỹ, nó có thể nhắc tới nghĩa vụ quân sự hiện tại hoặc lịch sử. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "conscript" được sử dụng để chỉ một cá nhân bị bắt buộc tham gia vào quân đội, thường là do luật nghĩa vụ quân sự. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, nhưng trong thực tế, cách sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, "conscript" thường gắn liền với các cuộc chiến tranh trong quá khứ, trong khi ở Mỹ, nó có thể nhắc tới nghĩa vụ quân sự hiện tại hoặc lịch sử. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu giữa hai vùng.
