conservationist
conservationist (Noun)
Nghĩa 01
Người ủng hộ, hành động hoặc làm việc để bảo vệ và giữ gìn môi trường tự nhiên, động vật hoang dã và các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
A person who advocates or acts for the protection and preservation of the environment and wildlife.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conservationist" chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn môi trường, động vật và thiên nhiên. Họ thường tham gia vào các chiến dịch bảo vệ môi trường, nghiên cứu và quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững. Trong tiếng Anh, "conservationist" được sử dụng phổ biến giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng đôi khi cách thức áp dụng có thể khác nhau do các quy định và văn hóa địa phương về bảo vệ môi trường.
