Anh - Việt

Bản dịch của từ Conservationist trong tiếng Việt

conservationist

Noun

conservationist (Noun)

/kɑnsɚvˈeɪʃənəst/
/kɑnsəɹvˈeɪʃənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người ủng hộ, hành động hoặc làm việc để bảo vệ và giữ gìn môi trường tự nhiên, động vật hoang dã và các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

A person who advocates or acts for the protection and preservation of the environment and wildlife.

Ví dụ
Người bảo tồn tổ chức sự kiện dọn dẹp bãi biển để bảo vệ sinh vật biển.The conservationist organized a beach clean-up event to protect marine life.
Người bảo tồn vận động cho việc có luật pháp nghiêm ngặt để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.The conservationist campaigned for stricter laws to safeguard endangered species.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh