Bản dịch của từ Consisted of trong tiếng Việt

Consisted of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consisted of(Phrase)

kənsˈɪstɪd ˈɒf
kənˈsɪstɪd ˈɑf
01

Được chứa trong hoặc tồn tại trong

To be contained in or exist in

Ví dụ
02

Được cấu thành từ, được tạo nên từ một cái gì đó

To be made up of to be composed of something

Ví dụ
03

Để có như một phần hoặc đặc điểm

To have as a part or feature

Ví dụ