Bản dịch của từ Consistent awareness trong tiếng Việt

Consistent awareness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent awareness(Phrase)

kənsˈɪstənt ˈɔːwˌeənəs
kənˈsɪstənt ˈɑwɛrnəs
01

Tình trạng nhận thức một cách đều đặn và không đổi

A stable and unchanging state of awareness

持续而稳定的意识状态

Ví dụ
02

Sự hiểu biết liên tục về môi trường xung quanh hoặc suy nghĩ của bản thân

Continuous awareness of your surroundings or your own thoughts.

对周围环境或自己思维的持续感知

Ví dụ
03

Chất lượng duy trì sự tỉnh thức đều đặn qua từng thời gian

The quality of maintaining consistent awareness over time

保持长时间稳定认知的质量

Ví dụ