Bản dịch của từ Consistent shipping fees trong tiếng Việt

Consistent shipping fees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent shipping fees(Noun)

kənsˈɪstənt ʃˈɪpɪŋ fˈiːz
kənˈsɪstənt ˈʃɪpɪŋ ˈfiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ