Bản dịch của từ Consistent shipping fees trong tiếng Việt
Consistent shipping fees
Noun [U/C]

Consistent shipping fees(Noun)
kənsˈɪstənt ʃˈɪpɪŋ fˈiːz
kənˈsɪstənt ˈʃɪpɪŋ ˈfiz
01
Mức phí cố định cho vận chuyển hàng hóa giúp đơn giản hóa việc lập ngân sách cho người nhận.
A flat shipping fee makes it easier for recipients to plan their budgets.
统一的运费价格,简化收件人的预算安排
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoản phí cố định không thay đổi dù số lượng hàng vận chuyển khác nhau, giúp dự đoán được chi phí rõ ràng hơn.
A steady maintenance fee across different batches helps ensure predictable costs.
一种在不同运输中保持不变的费用,确保成本的可预见性
Ví dụ
