Bản dịch của từ Consorting trong tiếng Việt

Consorting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consorting(Verb)

knsˈɔɹtɪŋ
knsˈɔɹtɪŋ
01

Thường xuyên liên kết với (ai đó), thường là với sự không tán thành của người khác.

Habitually associate with someone typically with the disapproval of others.

Ví dụ

Dạng động từ của Consorting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Consort

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Consorted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Consorted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Consorts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Consorting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ