Bản dịch của từ Conspiracy theory trong tiếng Việt

Conspiracy theory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conspiracy theory(Noun)

kənspˈɪɹəsi θˈɪɹi
kənspˈɪɹəsi θˈɪɹi
01

Đánh giá thấp, miệt thị, giả định viển vông, những suy đoán thường bị xem là không đúng hoặc kỳ quặc.

Speculative assumptions are often regarded as untrue or bizarre.

轻视的、贬低的假设性猜测,通常被认为是不真实或离奇的。

Ví dụ
02

Nguyên nghĩa của từ này là luật pháp, nhưng trong ngữ cảnh khác thường dùng để chỉ các mô tả về âm mưu hoặc sự liên kết giả thuyết, như trong lý thuyết âm mưu, đề cập đến một giả thuyết dựa trên khả năng có sự âm mưu hoặc liên kết bí mật.

Originally a legal term, it is used figuratively or as an idiom: see conspiracy, theory. It refers to a hypothesis proposing a conspiracy or collusion.

最初,‘law’作为名词,除了比喻或习语用法之外,指的是一种假设,认为存在阴谋或串通,类似于‘阴谋论’的观点。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh