Bản dịch của từ Conspiracy theory trong tiếng Việt
Conspiracy theory

Conspiracy theory(Noun)
Đánh giá thấp, miệt thị, giả định viển vông, những suy đoán thường bị xem là không đúng hoặc kỳ quặc.
Speculative assumptions are often regarded as untrue or bizarre.
轻视的、贬低的假设性猜测,通常被认为是不真实或离奇的。
Nguyên nghĩa của từ này là luật pháp, nhưng trong ngữ cảnh khác thường dùng để chỉ các mô tả về âm mưu hoặc sự liên kết giả thuyết, như trong lý thuyết âm mưu, đề cập đến một giả thuyết dựa trên khả năng có sự âm mưu hoặc liên kết bí mật.
Originally a legal term, it is used figuratively or as an idiom: see conspiracy, theory. It refers to a hypothesis proposing a conspiracy or collusion.
最初,‘law’作为名词,除了比喻或习语用法之外,指的是一种假设,认为存在阴谋或串通,类似于‘阴谋论’的观点。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuyết âm mưu (conspiracy theory) đề cập đến những giả thuyết hoặc niềm tin cho rằng các sự kiện, tình huống hay hiện tượng xảy ra trong xã hội thường do một nhóm người hoặc tổ chức bí mật có mục đích xấu xa điều khiển. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những lý thuyết không có cơ sở chứng minh hoặc được coi là không chính thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, thuyết âm mưu có thể mang tính tiêu cực hơn tại Mỹ do sự phổ biến của các lý thuyết cực đoan trong thời gian gần đây.
Thuật ngữ "conspiracy theory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "conspirare", có nghĩa là "tham gia cùng nhau" hoặc "hợp tác". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp thành "conspiration", mang hàm ý về các âm mưu bí mật. Lịch sử hiện đại của cụm từ này bắt đầu từ thế kỷ 20, khi nó chỉ những giả thuyết về các kế hoạch bí mật gây hại. Hiện tại, "conspiracy theory" chỉ những niềm tin rằng một nhóm người hoặc tổ chức đang âm thầm thao túng sự kiện, thường trái với thông tin chính thống.
Thuật ngữ "thuyết âm mưu" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần Speaking và Writing của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến xã hội và chính trị. Trong phần Listening và Reading, từ này ít được gặp hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc đoạn hội thoại về vấn đề an ninh hoặc sự kiện lịch sử. Trong các ngữ cảnh khác, thuyết âm mưu thường được sử dụng để chỉ những giả thuyết không có chứng cứ vững chắc nhằm giải thích các sự kiện quan trọng.
Thuyết âm mưu (conspiracy theory) đề cập đến những giả thuyết hoặc niềm tin cho rằng các sự kiện, tình huống hay hiện tượng xảy ra trong xã hội thường do một nhóm người hoặc tổ chức bí mật có mục đích xấu xa điều khiển. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những lý thuyết không có cơ sở chứng minh hoặc được coi là không chính thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, thuyết âm mưu có thể mang tính tiêu cực hơn tại Mỹ do sự phổ biến của các lý thuyết cực đoan trong thời gian gần đây.
Thuật ngữ "conspiracy theory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "conspirare", có nghĩa là "tham gia cùng nhau" hoặc "hợp tác". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp thành "conspiration", mang hàm ý về các âm mưu bí mật. Lịch sử hiện đại của cụm từ này bắt đầu từ thế kỷ 20, khi nó chỉ những giả thuyết về các kế hoạch bí mật gây hại. Hiện tại, "conspiracy theory" chỉ những niềm tin rằng một nhóm người hoặc tổ chức đang âm thầm thao túng sự kiện, thường trái với thông tin chính thống.
Thuật ngữ "thuyết âm mưu" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần Speaking và Writing của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến xã hội và chính trị. Trong phần Listening và Reading, từ này ít được gặp hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc đoạn hội thoại về vấn đề an ninh hoặc sự kiện lịch sử. Trong các ngữ cảnh khác, thuyết âm mưu thường được sử dụng để chỉ những giả thuyết không có chứng cứ vững chắc nhằm giải thích các sự kiện quan trọng.
