Bản dịch của từ Const trong tiếng Việt

Const

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Const(Noun)

kˈɒnst
ˈkɑnst
01

Trong toán học, một giá trị cố định không thay đổi.

In mathematics, a fixed value is an unchanging constant.

在数学中,固定值指的是不会发生变化的数值。

Ví dụ
02

Trong lập trình, một biến không thay đổi được gọi là biến hằng số hoặc hằng.

In programming, a variable that doesn't change is called a constant.

在编程中,表示变量不会发生变化通常用“常量”这个概念。

Ví dụ
03

Một giá trị không đổi là một số cố định không thay đổi

A constant is a value that remains unchanged.

一个不变的量意味着其数值保持不变。

Ví dụ

Const(Adjective)

kˈɒnst
ˈkɑnst
01

Hằng số không đổi

In mathematics, a fixed value is something that doesn't change.

在数学中,定值指的是不会改变的数值。

Ví dụ
02

Bộ đồng phục không thay đổi

An invariant is a constant value that doesn't change.

始终如一的制服

Ví dụ
03

Thói quen thường xuyên

In programming, a variable that doesn't change is called a constant.

在编程中,变量是可以变化的

Ví dụ

Const(Verb)

kˈɒnst
ˈkɑnst
01

Để khai báo hoặc định nghĩa một hằng số trong lập trình hoặc toán học

A constant value

这是一个不变的量,一个不变的数值。

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó ổn định hoặc không đổi

In programming, a variable that doesn't change is called a constant.

在编程中,变量是不变的。

Ví dụ