Bản dịch của từ Constable trong tiếng Việt

Constable

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constable (Noun)

kˈɑnstəbl
kˈʌnstəbl
01

Một sĩ quan/cán bộ cảnh sát (thường là cấp thấp hoặc trực tiếp làm nhiệm vụ tuần tra, giữ trật tự).

A police officer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chức danh trong thời phong kiến, chỉ người được chỉ định quản lý, cai trị và bảo vệ một lâu đài hoàng gia; tương tự như người đứng đầu, thủ lĩnh hoặc quan cai tại lâu đài.

The governor of a royal castle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh