Bản dịch của từ Constricted lifestyle trong tiếng Việt

Constricted lifestyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constricted lifestyle(Noun)

kənstrˈɪktɪd lˈaɪfstaɪl
ˈkɑnˈstrɪktɪd ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một lối sống không cho phép sự linh hoạt hay tự do.

A lifestyle that doesn't allow for flexibility or freedom.

一种没有弹性或自由的生活方式

Ví dụ
02

Một lối sống với ít lựa chọn hoặc giới hạn trong khả năng lựa chọn

A way of life characterized by strict limitations or minimal choices.

一种生活方式,以有限的空间或几乎没有选择为特征

Ví dụ
03

Một lối sống bị hạn chế hoặc giới hạn ở một mức độ nào đó

A lifestyle that is limited or constrained in some way.

一种被限制或约束的生活方式。

Ví dụ