Bản dịch của từ Constricted meaning trong tiếng Việt

Constricted meaning

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constricted meaning(Adjective)

kənstrˈɪktɪd mˈiːnɪŋ
ˈkɑnˈstrɪktɪd ˈminɪŋ
01

Thu hẹp đặc biệt là bằng cách thắt chặt hoặc bóp chặt

Narrowed especially by tightening or squeezing

Ví dụ
02

Bị hạn chế về diện tích hoặc thể tích

Restricted in area or volume

Ví dụ