consumable
consumable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của consumable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
consumable tiêu hao được | - | - |
consumable (Noun)
Nghĩa 01 · Một mặt hàng tiêu dùng được sử dụng hết tương đối nhanh, không giữ lâu; thường phải mua lại khi dùng hết.
Một mặt hàng tiêu dùng được sử dụng hết tương đối nhanh, không giữ lâu; thường phải mua lại khi dùng hết.
A commodity that is intended to be used up relatively quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consumable (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consumable | consumables |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consumable" được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu có thể được sử dụng hoặc tiêu thụ một lần, như thực phẩm, đồ uống hoặc vật tư trong các quy trình sản xuất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng "consumables" thường xuất hiện trong bối cảnh thương mại và công nghiệp nhiều hơn. Phát âm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau có thể tạo ra những khác biệt nhỏ trong ý nghĩa ngữ cảnh.