Bản dịch của từ Container vessel trong tiếng Việt
Container vessel
Noun [U/C]

Container vessel(Noun)
kəntˈeɪnɚ vˈɛsəl
kəntˈeɪnɚ vˈɛsəl
Ví dụ
02
Một tàu được sử dụng trong vận tải biển của các container từ cảng này đến cảng khác.
A vessel used in marine transportation of containers from port to port.
Ví dụ
03
Một con tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa trong các container.
A ship that is specifically built for transporting goods in containers.
Ví dụ
