Bản dịch của từ Contaminator trong tiếng Việt

Contaminator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contaminator(Noun)

kəntˈæmɪnˌeɪtɐ
ˈkɑntəməˌneɪtɝ
01

Một người hoặc vật gây ô nhiễm

A person or thing that contaminates

Ví dụ
02

Một tác nhân gây ô nhiễm hoặc ô nhiễm môi trường.

An agent that causes pollution or contamination

Ví dụ
03

Một chất gây ô nhiễm

A substance that contaminates

Ví dụ