Anh - Việt

Bản dịch của từ Contentedness trong tiếng Việt

contentedness

NounAdjective

contentedness (Noun)

/kˈɑntəndˌɛntəs/
/kˈɑntəndˌɛntəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái cảm thấy hài lòng, thỏa mãn; không thấy thiếu thốn hay khó chịu về điều gì.

the state of being contented or satisfied.

Ví dụ
Nhiều người tìm thấy sự hài lòng khi dành thời gian với gia đình và bạn bè.Many people find contentedness in spending time with family and friends.
Cô ấy không cảm thấy hài lòng khi làm việc một mình trong văn phòng.She does not feel contentedness while working alone in her office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

contentedness (Adjective)

/kˈɑntəndˌɛntəs/
/kˈɑntəndˌɛntəs/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc tỏ ra hài lòng, bằng lòng với những gì mình có—về của cải, địa vị hoặc hoàn cảnh sống.

feeling or showing satisfaction with ones possessions status or situation.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy sự hài lòng trong cuộc sống đơn giản ở nông thôn.Many people feel contentedness in their simple lives in rural areas.
Họ không cảm thấy hài lòng khi liên tục so sánh với người khác.They do not experience contentedness when constantly comparing themselves to others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh