Bản dịch của từ Contentedness trong tiếng Việt
Contentedness

Contentedness (Noun)
Trạng thái cảm thấy hài lòng, thỏa mãn; không thấy thiếu thốn hay khó chịu về điều gì.
The state of being contented or satisfied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contentedness (Adjective)
Cảm thấy hoặc tỏ ra hài lòng, bằng lòng với những gì mình có—về của cải, địa vị hoặc hoàn cảnh sống.
Feeling or showing satisfaction with ones possessions status or situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contentedness" chỉ trạng thái hài lòng và thỏa mãn với hiện tại, thường liên quan đến cảm xúc tích cực về cuộc sống hoặc các điều kiện xung quanh. Trong tiếng Anh, "contentedness" được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn học hoặc triết học. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách phát âm, viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong những ngữ cảnh thông dụng hơn, "contentment" thường được sử dụng thay thế cho "contentedness".
Họ từ
Từ "contentedness" chỉ trạng thái hài lòng và thỏa mãn với hiện tại, thường liên quan đến cảm xúc tích cực về cuộc sống hoặc các điều kiện xung quanh. Trong tiếng Anh, "contentedness" được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn học hoặc triết học. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách phát âm, viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong những ngữ cảnh thông dụng hơn, "contentment" thường được sử dụng thay thế cho "contentedness".
