Bản dịch của từ Contentious trong tiếng Việt

Contentious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contentious(Adjective)

kənˈtɛn.tʃəs
kənˈtɛn.tʃəs
01

Gây tranh cãi hoặc dễ dẫn đến tranh luận; hay gây mâu thuẫn vì ý kiến hoặc vấn đề nhạy cảm.

Causing or likely to cause an argument controversial.

引起争论的,争议的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Contentious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Contentious

Gây tranh cãi

More contentious

Gây tranh cãi hơn

Most contentious

Gây tranh cãi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ