Bản dịch của từ Contentious trong tiếng Việt
Contentious

Contentious(Adjective)
Gây tranh cãi hoặc dễ dẫn đến tranh luận; hay gây mâu thuẫn vì ý kiến hoặc vấn đề nhạy cảm.
Causing or likely to cause an argument controversial.
引起争论的,争议的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Contentious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Contentious Gây tranh cãi | More contentious Gây tranh cãi hơn | Most contentious Gây tranh cãi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contentious" có nghĩa là gây ra tranh cãi hoặc xung đột. Nó thường được sử dụng để miêu tả các vấn đề, quan điểm hoặc cá nhân có thể dẫn đến sự bất đồng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contentious" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và văn phong, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được phát âm. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị và xã hội.
Từ "contentious" xuất phát từ gốc Latinh "contentiosus", có nghĩa là "gây tranh cãi" hay "xung đột". Gốc từ "contentio", nghĩa là "sự tranh luận, xung đột", phản ánh đặc trưng của từ này trong tiếng Anh hiện đại. Khái niệm này có liên quan đến các tình huống hoặc vấn đề gây ra bất đồng giữa các cá nhân hay nhóm. Việc sử dụng từ "contentious" hiện nay thường chỉ những chủ đề hoặc cuộc tranh luận dễ dàng gây ra sự bất hòa.
Từ "contentious" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người học thường phải thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi. Trong phần Listening và Reading, từ này xuất hiện trong các văn bản hoặc đoạn hội thoại liên quan đến chính trị, xã hội hoặc quyền lợi, khi đề cập đến những vấn đề gây bất đồng ý kiến. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận về luật pháp, khoa học xã hội, nhấn mạnh tính chất tranh chấp hoặc gây tranh cãi của các vấn đề.
Họ từ
Từ "contentious" có nghĩa là gây ra tranh cãi hoặc xung đột. Nó thường được sử dụng để miêu tả các vấn đề, quan điểm hoặc cá nhân có thể dẫn đến sự bất đồng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contentious" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và văn phong, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được phát âm. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị và xã hội.
Từ "contentious" xuất phát từ gốc Latinh "contentiosus", có nghĩa là "gây tranh cãi" hay "xung đột". Gốc từ "contentio", nghĩa là "sự tranh luận, xung đột", phản ánh đặc trưng của từ này trong tiếng Anh hiện đại. Khái niệm này có liên quan đến các tình huống hoặc vấn đề gây ra bất đồng giữa các cá nhân hay nhóm. Việc sử dụng từ "contentious" hiện nay thường chỉ những chủ đề hoặc cuộc tranh luận dễ dàng gây ra sự bất hòa.
Từ "contentious" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người học thường phải thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi. Trong phần Listening và Reading, từ này xuất hiện trong các văn bản hoặc đoạn hội thoại liên quan đến chính trị, xã hội hoặc quyền lợi, khi đề cập đến những vấn đề gây bất đồng ý kiến. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận về luật pháp, khoa học xã hội, nhấn mạnh tính chất tranh chấp hoặc gây tranh cãi của các vấn đề.
