Bản dịch của từ Contesting trong tiếng Việt
Contesting

Contesting(Verb)
Tham gia vào cuộc cạnh tranh để đạt được (một vị trí hoặc giải thưởng)
Engage in competition to attain a position or prize.
Dạng động từ của Contesting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Contest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Contested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Contested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Contests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Contesting |
Contesting(Noun)
Một cuộc cạnh tranh để đạt được (một vị trí hoặc giải thưởng)
A competition to attain a position or prize.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contesting" là một danh động từ có nguồn gốc từ động từ "contest", mang nghĩa là tranh luận, tranh chấp hoặc tham gia vào cuộc thi. Trong tiếng Anh, "contesting" được sử dụng phổ biến cả trong ngữ cảnh pháp lý (tranh cãi về quyền sở hữu) và trong các cuộc thi thể thao. Tại Anh và Mỹ, cách viết và phát âm từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau qua các thuật ngữ pháp lý và văn hóa địa phương.
Từ "contesting" có nguồn gốc từ động từ Latin "contendere", có nghĩa là "cạnh tranh" hoặc "đấu tranh". "Con-" (cùng nhau) và "tendere" (kéo dài) kết hợp để biểu thị hành động hướng tới một mục tiêu hay thách thức. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và tranh luận. Ngày nay, "contesting" ám chỉ việc tham gia vào các cuộc thi hoặc tranh cãi, phản ánh tính cạnh tranh và sự phản biện trong xã hội.
Từ "contesting" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải thể hiện quan điểm đối lập hoặc tham gia vào các cuộc thảo luận. Trong ngữ cảnh pháp lý, "contesting" dùng để chỉ việc tranh chấp hoặc phản đối một quyết định hoặc thông điệp nào đó. Từ này cũng hay xuất hiện trong các lĩnh vực thể thao, nơi nó mô tả sự cạnh tranh giữa các đội hoặc cá nhân.
Họ từ
Từ "contesting" là một danh động từ có nguồn gốc từ động từ "contest", mang nghĩa là tranh luận, tranh chấp hoặc tham gia vào cuộc thi. Trong tiếng Anh, "contesting" được sử dụng phổ biến cả trong ngữ cảnh pháp lý (tranh cãi về quyền sở hữu) và trong các cuộc thi thể thao. Tại Anh và Mỹ, cách viết và phát âm từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau qua các thuật ngữ pháp lý và văn hóa địa phương.
Từ "contesting" có nguồn gốc từ động từ Latin "contendere", có nghĩa là "cạnh tranh" hoặc "đấu tranh". "Con-" (cùng nhau) và "tendere" (kéo dài) kết hợp để biểu thị hành động hướng tới một mục tiêu hay thách thức. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và tranh luận. Ngày nay, "contesting" ám chỉ việc tham gia vào các cuộc thi hoặc tranh cãi, phản ánh tính cạnh tranh và sự phản biện trong xã hội.
Từ "contesting" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải thể hiện quan điểm đối lập hoặc tham gia vào các cuộc thảo luận. Trong ngữ cảnh pháp lý, "contesting" dùng để chỉ việc tranh chấp hoặc phản đối một quyết định hoặc thông điệp nào đó. Từ này cũng hay xuất hiện trong các lĩnh vực thể thao, nơi nó mô tả sự cạnh tranh giữa các đội hoặc cá nhân.
