Bản dịch của từ Contesting trong tiếng Việt

Contesting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contesting(Verb)

kntˈɛstɪŋ
kntˈɛstɪŋ
01

Tham gia vào cuộc cạnh tranh để đạt được (một vị trí hoặc giải thưởng)

Engage in competition to attain a position or prize.

Ví dụ

Dạng động từ của Contesting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Contest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contesting

Contesting(Noun)

kntˈɛstɪŋ
kntˈɛstɪŋ
01

Một cuộc cạnh tranh để đạt được (một vị trí hoặc giải thưởng)

A competition to attain a position or prize.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ