ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contingency allowance
Một điều khoản dành cho những tình huống bất ngờ xảy ra.
A rule for unexpected situations.
为应对无法预料的情况预留的条款
Một khoản tiền được dự phòng để trang trải các chi phí hoặc khoản tiền phát sinh bất ngờ.
A reserve fund set aside to cover unforeseen expenses or costs.
预留的资金,用于应对意外的开支或突发费用。
Một khoản dự phòng tài chính để đối phó với rủi ro trong các dự án hoặc ngân sách.
A financial cushion to manage risks in projects or budgets.
建立一笔财务垫底,用以应对项目或预算中的潜在风险。