Bản dịch của từ Contingency allowance trong tiếng Việt

Contingency allowance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contingency allowance(Noun)

kəntˈɪndʒənsi əlˈaʊəns
kəntˈɪndʒənsi əlˈaʊəns
01

Một quy định cho các tình huống bất ngờ.

A provision for unforeseen circumstances.

Ví dụ
02

Một khoản tiền được dự trữ để chi trả cho các chi phí hoặc chi phí không lường trước.

An amount of money that is set aside to cover unexpected costs or expenses.

Ví dụ
03

Một đệm tài chính để quản lý rủi ro trong các dự án hoặc ngân sách.

A financial buffer to manage risks in projects or budgets.

Ví dụ