Bản dịch của từ Contingent result trong tiếng Việt

Contingent result

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contingent result(Phrase)

kˈɒntɪndʒənt rˈɛsʌlt
ˈkɑntɪndʒənt ˈrɛsəɫt
01

Phụ thuộc hoặc bị chi phối bởi điều gì đó khác

Dependent on or influenced by something else

依赖于或受到其他因素的影响

Ví dụ
02

Một kết quả chỉ xảy ra trong điều kiện đặc biệt nào đó

A particular outcome only happens under a specific condition.

一个结果的出现通常与特定的条件有关。

Ví dụ
03

Kết quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố hoặc hoàn cảnh khác nhau.

These outcomes depend on various factors or different circumstances.

取决于各种因素或情况的结果

Ví dụ