ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Continuous
Liền mạch, nối tiếp nhau không có khoảng trống hoặc ranh giới rõ rệt.
Connected closely in an unbroken sequence or extending smoothly over an area or period
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên tục, không ngừng, không bị gián đoạn.
Continuing without stopping or without a break
Biến đổi dần dần, không có bước nhảy đột ngột; trong toán học, không có khoảng hở về giá trị.
Changing gradually without sudden jumps in mathematics having no gaps in values